베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thành ngữ" (1)
thành ngữ

영어
명사proverb
“Có công mài sắt, có ngày nên kim” là một thành ngữ.
“No pain, no gain” is a proverb.
관련 단어 "thành ngữ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thành ngữ" (3)
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
her dream is to become a model
“Có công mài sắt, có ngày nên kim” là một thành ngữ.
“No pain, no gain” is a proverb.
Tiền vệ 21 tuổi Kobbie Mainoo thêm một lần trở thành người hùng trước Liverpool.
21-year-old midfielder Kobbie Mainoo once again became the hero against Liverpool.
